1) Chất liệu:
A) Mặt trước: Tấm hợp kim nhôm được phủ resin fluoro-carbon (PVDF) với sơn Nano.
B) Lõi: polyetylen mật độ thấp không độc.
C) Mặt sau: Tấm hợp kim nhôm được phủ sơn polyester.
D) Độ dày lớp phủ bề mặt: 32μ±1μ.
E) Hợp kim nhôm: 3003 H24.
F) Độ dày tấm: 0.3mm, 0.4mm, 0.5mm.
2) Kích thước:
A) Độ dày: 3mm, 4mm, 6mm, 8mm, 10mm.
B) Chiều rộng: 1220mm, 1250mm, 1500mm, 1570mm, 1800mm, 2000mm (tối đa).
C) Chiều dài: 2440mm, 3050mm, và 3200mm (tối đa: 6000mm).
D) Trọng lượng: 5.5kg/m² dựa trên độ dày 0.5/4mm.
E) Kích thước tiêu chuẩn: 1220*2440mm.
F) Số lượng/20'fcl: 4mm/2380m2; 3mm/2977m2.
G) Kích thước không tiêu chuẩn có sẵn theo yêu cầu.
3) Tiêu chuẩn:
A) Tiêu chuẩn Tây Âu (Tiêu chuẩn DIN của Đức).
B) Tiêu chuẩn Đông Âu (Tiêu chuẩn Nga).
C) Tiêu chuẩn Bắc Mỹ ASTM.
ACP so sánh với các sản phẩm khác nhau (Tính nhẹ / Độ cứng):
Cấu trúc hợp kim của Trubond dẫn đến tỷ lệ cường độ/trọng lượng ấn tượng, ngay cả khi so sánh với kích thước tấm lớn.
Dù có trọng lượng nhẹ, điều này khiến Trubond dễ dàng vận chuyển và xử lý trong nhà máy và tại hiện trường, nhưng độ cứng và độ bền cao của nó
giúp các tấm giữ được hình dạng và phẳng, thậm chí khi bị phơi nhiễm ở những thay đổi nhiệt độ cực đoan. So sánh
độ dày và trọng lượng của các tấm có độ cứng bằng nhau.
Trubond ACP so sánh với nhôm rắn:
Độ dày cần thiết và trọng lượng thực tế của các tấm có cùng độ cứng
Trubond ACP |
Nhôm |
||||||
Độ cứng (E J) |
Chỉ số mô đun cắt |
Độ dày |
Trọng lượng |
Độ dày |
|||
1250 kN cm2/m |
1.25 cm3/m |
3 mm |
4.5kg/m2 |
2.7 mm |
|||
2400 kN cm2/m |
1.75 cm3/m |
4mm |
5.5kg/m2 |
3.3 mm |
Độ dày của tấm panel |
5.5kg/m2 |
Độ dày lớp vỏ nhôm |
Trung bình 7.0 N/mm |
Độ bền kéo |
52.5 Mpa |
Độ bền uốn |
100.0 Mpa |
Độ bền cắt |
28.1 Mpa |
TRUBOND
tấm hợp kim nhôm Alucobond kích thước 4'x8' feet màu đen bóng được tùy chỉnh là một công trình xây dựng hàng đầu, sẽ mang lại vẻ ngoài hiện đại và sang trọng cho hầu hết các dự án thương mại hoặc dân dụng. Sản phẩm này được cấu tạo từ hai lớp nhôm mỏng được gắn vào lõi không phải là nhôm, khiến nó nhẹ nhưng vẫn chắc chắn. Lớp hoàn thiện bóng tạo cảm giác tinh tế trong khi màu đen thêm phần thanh lịch cho mọi không gian nhỏ.
Được thiết kế theo thông số kỹ thuật của công việc xây dựng, đảm bảo sự vừa vặn hoàn hảo. Tấm Alucobond TRUBOND này sẽ đáp ứng nhu cầu của bạn dù bạn muốn làm mới bên ngoài hay bên trong tòa nhà. Các tấm có thể được lắp đặt cả theo chiều ngang và chiều dọc, khiến nó rất linh hoạt trong mọi thiết kế kiến trúc.
Chống thời tiết và dễ dàng bảo dưỡng, giúp bạn tiết kiệm chi phí và công sức bảo trì tốn thời gian đồng thời vẫn giữ được vẻ ngoài ấn tượng. Nó còn chống cháy, đáp ứng tất cả các tiêu chuẩn an ninh và mang lại cho bạn sự yên tâm rằng tòa nhà của bạn là an toàn và được bảo vệ.
Việc lắp đặt thực sự rất đơn giản, ngay cả đối với những người không có kinh nghiệm trước đây. Độ nhẹ và tính linh hoạt đảm bảo rằng nó rất dễ dàng để xử lý, lắp đặt và vận chuyển. Các tấm có thể được cắt thành kích thước mong muốn tại hiện trường, giảm thiểu lãng phí và giúp bạn tiết kiệm tiền.
Bên cạnh việc sử dụng chất liệu xây dựng chất lượng cao, nó còn cung cấp khả năng cách âm và cách nhiệt rất tốt. Nó giảm tiếng ồn từ bên ngoài và điều hòa nhiệt độ, giữ cho tòa nhà của bạn thoải mái và tiết kiệm năng lượng.
Thì TRUBOND 4'X8'ft Dark Black Glossy Covered Customized Alucobond Aluminum Composite Panel có thể là lựa chọn đúng đắn mà bạn đang tìm kiếm cho một tấm hợp kim composite hiện đại, bền bỉ, có thể tùy chỉnh và kháng thời tiết cho các công việc xây dựng. Sản phẩm này rất bền, dễ dàng lắp đặt và đi kèm với cam kết về chất lượng mà bạn có thể tin tưởng.
Đội ngũ bán hàng chuyên nghiệp của chúng tôi đang chờ đợi sự tư vấn của bạn.